Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20334

UTF-8: E4BDAE

UTF-32: 4F6E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gap3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) intensive particle

Pinyin: ,é

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): AWASERU

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

long, lũng [ lǒng ]

62E2, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. họp lại ; 2. đánh đòn ; 3. đỗ thuyền

Xem thêm:

幽愁
u sầu

Xem thêm:

my, mê, mễ [ mí ]

9E9B, tổng 20 nét, bộ lộc 鹿 (+9 nét)

Nghĩa: 1. con nai con ; 2. con thú con

Quảng Cáo

Vietnamese