Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 佲 - | 佲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20338

UTF-8: E4BDB2

UTF-32: 4F72

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming5

Pinyin: mǐng

Tiếng Nhật: メイ

Quan Thoại: mǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

萬一
vạn nhất

Xem thêm:

phóng, phương, phỏng [ fāng , fǎng , fàng ]

653E, tổng 8 nét, bộ phác 攴 (+4 nét)

Nghĩa: phóng, phi (ngựa)

Xem thêm:

lạp, lạt [ là ]

63E6, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: xé rách

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nnkh