Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 丹

丹

Thông tin ký tự

Bộ: chủ ⼂(+3 nét) (điểm, chấm)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20025

UTF-8: E4B8B9

UTF-32: 4E39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan1

Định nghĩa tiếng Anh: cinnabar (native HgS); vermilion (artificial HgS used as pigment)

Tiếng Hàn (Hangul): 단:0E 란:0N

Pinyin: dān

Tiếng Nhật: タン あか に

Tiếng Nhật (Kun): AKA NI

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dān

Âm thời Đường: *dɑn dɑn

Tiếng Việt: đam

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sáp [ yè , zhá ]

7160, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: ninh, nấu

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nam Mạng