Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: chủ (+3 nét) (điểm, chấm)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20025

UTF-8: E4B8B9

UTF-32: 4E39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daan1

Định nghĩa tiếng Anh: cinnabar (native HgS); vermilion (artificial HgS used as pigment)

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0N

Pinyin: dān

Tiếng Nhật: タン あか

Tiếng Nhật (Kun): AKA NI

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN

Quan Thoại: dān

Âm thời Đường: *dɑn dɑn

Tiếng Việt: đam

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng