Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20352

UTF-8: E4BE80

UTF-32: 4F80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: form

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: xíng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): NARU

Tiếng Nhật (On): KEI KYAU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: xíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duệ, mệ [ mèi , yì ]

8882, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: tay áo

Xem thêm:

tương [ ráng , xiāng ]

9576, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Nghĩa: 1. các vật hoà hợp với nhau ; 2. vá, trám, nạm

Quảng Cáo

từ điển hán việt