Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 侔 - mâu | 侔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20372

UTF-8: E4BE94

UTF-32: 4F94

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau4

Định nghĩa tiếng Anh: equal

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: móu,máo

Tiếng Nhật: ボウ ひとしい

Tiếng Nhật (Kun): HITOSHII SOROU SHITAGAU TSUTOMERU TORU HAKARU

Tiếng Nhật (On): BOU MU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: móu

Âm thời Đường: miou

Tiếng Việt: mầu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

hoa, ô [ ]

91EB, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Xem thêm:

创立
sáng lập

Xem thêm:

can, dung [ chēn , róng ]

809C, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng