Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20374

UTF-8: E4BE96

UTF-32: 4F96

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leon4

Định nghĩa tiếng Anh: logical reasons, logical order

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: lún,lùn

Tiếng Nhật: ロン リン

Tiếng Nhật (Kun): OMOU TSUIZURU MARUI

Tiếng Nhật (On): RON RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LYUN

Quan Thoại: lún

Tiếng Việt: lỏn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

借光
tá quang

Xem thêm:

tỉ, tỷ [ ]

8448, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

sang, thương [ qiāng , qiàng ]

55C6, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: sặc, nghẹn

Quảng Cáo

gường tủ