Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 侣 - lữ | 侣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20387

UTF-8: E4BEA3

UTF-32: 4FA3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: companion; associate with

Pinyin:

Tiếng Nhật (Kun): TOMO

Tiếng Nhật (On): RYO RO

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

暴虎
bạo hổ

Xem thêm:

喉痧
hầu sa

Xem thêm:

蓬頭垢面
bồng đầu cấu diện
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nnkh