Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 侫

侫

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+6 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20395

UTF-8: E4BEAB

UTF-32: 4FAB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning6

Định nghĩa tiếng Anh: flattery; glib

Tiếng Nhật: ネイ ニョウ おもねる

Tiếng Nhật (Kun): OMONERU YOKOSHIMA

Tiếng Nhật (On): NEI DEI

Quan Thoại: nìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vụ [ méng , wù ]

9727, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: sương mù

Xem thêm:

phiêu, phiếu, tiêu [ piāo , piào ]

7968, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: nhẹ nhàng, nhanh nhẹn; tấm vé, tem, phiếu

Xem thêm:

giáp, hiệp, hạp [ xiá ]

5CE1, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Nghĩa: eo đất, eo biển

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai