Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 便 - tiện | 便 what mean?

便

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20415

UTF-8: E4BEBF

UTF-32: 4FBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin6

Định nghĩa tiếng Anh: convenience, ease; expedient

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: pián,biàn,biān

Tiếng Nhật: ベン ビン ヘン たより すなわち

Tiếng Nhật (Kun): TAYORI SUNAWACHI

Tiếng Nhật (On): BEN BIN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN PYEN

Quan Thoại: biàn

Âm thời Đường: *bhiɛ̀n bhiɛn

Tiếng Việt: tiện

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

表的
biểu đích

Xem thêm:

寰球
hoàn cầu

Xem thêm:

加劇
gia kịch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu