Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 便

便

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20415

UTF-8: E4BEBF

UTF-32: 4FBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin6

Định nghĩa tiếng Anh: convenience, ease; expedient

Tiếng Hàn (Hangul): 변:0N 편:0E

Pinyin: pián,biàn,biān

Tiếng Nhật: ベン ビン ヘン たより すなわち

Tiếng Nhật (Kun): TAYORI SUNAWACHI

Tiếng Nhật (On): BEN BIN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN PYEN

Quan Thoại: biàn

Âm thời Đường: *bhiɛ̀n bhiɛn

Tiếng Việt: tiện

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diện, duyên, tiên [ ]

6E7A, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram