Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俄罗斯
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

li, ly, mao [ lí , máo ]

7266, tổng 8 nét, bộ ngưu 牛 (+4 nét)

Nghĩa: 1. (xem: mao ngưu 牛,牛) ; 2. đuôi ngựa ; 3. lông dài

Xem thêm:

man [ mán ]

69FE, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Xem thêm:

duy [ wéi ]

7EF4, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nối liền ; 2. gìn giữ

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nữ Mạng