Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俍

俍

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20429

UTF-8: E4BF8D

UTF-32: 4FCD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng4

Tiếng Hàn (Hangul): 량:N

Pinyin: liáng,lǎng

Tiếng Nhật: リョウ ロウ

Tiếng Nhật (Kun): SAMAYOU

Tiếng Nhật (On): RYOU ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liáng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quỵ [ ]

87E1, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Xem thêm:

沙藜
sa lê

Mời xem:

thái ất tử vi 2026