Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20432

UTF-8: E4BF90

UTF-32: 4FD0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei6

Định nghĩa tiếng Anh: smooth; active; clever, sharp

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: かしこい

Tiếng Nhật (Kun): KASHIKOI

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: lợi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đỗi [ ]

6FFB, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Xem thêm:

bì, phi [ bǐ , pī , pí ]

7EB0, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lỗi, bất cẩn ; 2. lụa dệt lỗi

Xem thêm:

[ ]

6F2E, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Quảng Cáo

sửa chữa nhà