Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20434

UTF-8: E4BF92

UTF-32: 4FD2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: hùn

Tiếng Nhật: コン カン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): MATSUTASHI KEGASU

Tiếng Nhật (On): KON GON KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HUN

Quan Thoại: hùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

痲疹
ma chẩn

Xem thêm:

bao, bầu [ bāo ]

95C1, tổng 16 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Xem thêm:

hoảng [ huǎng ]

7180, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 3