Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 所求
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiên, tiễn [ jiān , jiǎn ]

9B0B, tổng 19 nét, bộ tiêu 髟 (+9 nét)

Nghĩa: tóc mai dài

Xem thêm:

lận [ lìn ]

541D, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: tiếc rẻ, keo kiệt

Xem thêm:

nhu [ rú ]

85B7, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: hương nhu 薷)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng