Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 俗称

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sậu [ zhòu , zòu ]

9AA4, tổng 17 nét, bộ mã 馬 (+14 nét)

Nghĩa: chợt, bỗng nhiên, bất ngờ

Xem thêm:

bức [ fú ]

8760, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: biển bức 蝠)

Xem thêm:

姑婿
cô tế

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 11