Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+14 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39588

UTF-8: E9AAA4

UTF-32: 9AA4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaau6

Định nghĩa tiếng Anh: procedure; gallop; sudden(ly)

Quan Thoại: zhòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hanh, hưởng, phanh [ hēng , pēng , xiǎng ]

4EA8, tổng 7 nét, bộ đầu 亠 (+5 nét)

Nghĩa: thông

Xem thêm:

參賛
tham tán

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4