Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20443

UTF-8: E4BF9B

UTF-32: 4FDB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Định nghĩa tiếng Anh: make effort, endeavor; to lower the head

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,miǎn

Tiếng Nhật: ベン メン ふせる

Tiếng Nhật (Kun): FUSERU

Tiếng Nhật (On): BEN MEN FU

Tiếng Hàn (Latinh): MYEN

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *biǒ biǒ myɛ̌n

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uỷ [ ]

9AAA, tổng 12 nét, bộ cốt 骨 (+3 nét)

Xem thêm:

故意
cố ý

Quảng Cáo

từ điển việt anh