Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+7 nét) (người)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20450

UTF-8: E4BFA2

UTF-32: 4FE2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Tiếng Nhật: シュウ

Tiếng Nhật (Kun): OSAMERU OSAMARU

Tiếng Nhật (On): SHUU

Quan Thoại: xiū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sỉ [ chǐ ]

6065, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: xấu hổ, thẹn

Xem thêm:

huống [ kuàng ]

6CC1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: huống chi, huống hồ

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè