Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 修女
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

薄技
bạc kĩ

Xem thêm:

hào, ất [ háo , yà , yǐ ]

4E5A, tổng 1 nét, bộ ất 乙 (+0 nét)

Nghĩa: sợi lông (như chữ 毫)

Quảng Cáo

đặc sản quê