Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20484

UTF-8: E58084

UTF-32: 5004

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau4

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật: コウ ギョウ カイ

Tiếng Nhật (Kun): MOTORU SOKONAU

Tiếng Nhật (On): KOU GYOU KAI E

Tiếng Hàn (Latinh): HYO

Quan Thoại: yáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cừ, cự [ jù , qú ]

6E20, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét), thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. kênh, ngòi ; 2. to lớn ; 3. hắn, người đó

Xem thêm:

nương [ niáng ]

5B22, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Xem thêm:

山民
sơn dân

Quảng Cáo

trẻ thích ăn