Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 個

個

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20491

UTF-8: E5808B

UTF-32: 500B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: go3

Định nghĩa tiếng Anh: numerary adjunct, piece; single

Tiếng Hàn (Hangul): 개:0E

Pinyin: gè,gě

Tiếng Nhật: コ カ

Tiếng Nhật (Kun): KO

Tiếng Nhật (On): KO KA

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: gè

Tiếng Việt: cá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đán, đát [ dá , dàn ]

59B2, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Xem thêm:

[ ]

71A1, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai