Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20509

UTF-8: E5809D

UTF-32: 501D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gon3

Định nghĩa tiếng Anh: sunrise; dawn

Pinyin: gàn

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): KAGAYAKU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: gàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

歸囘
quy hồi

Xem thêm:

hạn [ ]

9CF1, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Xem thêm:

tra, trá [ zhà ]

6EA0, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: sông Trá (ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc, còn gọi là sông Phù Cung 恭)

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn