Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+3 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33315

UTF-8: E888A3

UTF-32: 8223

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: to moor a boat to the bank

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phi [ ]

88F6, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Xem thêm:

luy [ léi ]

6B19, tổng 25 nét, bộ mộc 木 (+21 nét)

Xem thêm:

hậu [ hòu ]

5019, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thời gian ; 2. tình hình, tình trạng ; 3. khí hậu ; 4. dò ngóng, thăm dò

Quảng Cáo

tháo lắp tủ