Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 倠

倠

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20512

UTF-8: E580A0

UTF-32: 5020

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi1

Pinyin: suī

Tiếng Nhật: キ

Tiếng Nhật (Kun): MINIKUI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HYU

Quan Thoại: suī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cối [ kuài ]

90D0, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: nước Cối thời xưa (nay thuộc tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

phi [ ]

8C7E, tổng 12 nét, bộ trĩ 豸 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 5