Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豾

豾

Thông tin ký tự

Bộ: trãi ⾘(+5 nét) (loài sâu không chân)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35966

UTF-8: E8B1BE

UTF-32: 8C7E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei1

Pinyin: pī

Tiếng Nhật: ヒ

Tiếng Nhật (Kun): KODAMEKI

Tiếng Nhật (On): HI

Quan Thoại: pī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thuyên, thuân [ jùn ]

7AE3, tổng 12 nét, bộ lập 立 (+7 nét)

Nghĩa: thôi, xong việc

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng