Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20574

UTF-8: E5819E

UTF-32: 505E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Pinyin: xiè,,zhá

Tiếng Nhật: ヨウ キョウ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): KARUI MIMEYOISAMA IYASHII OSU OSAHETSUKERU UTSUKUSHII

Tiếng Nhật (On): YOU KYOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): YEP

Quan Thoại: xiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tất [ bì ]

7B5A, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: nan tre

Xem thêm:

quắc [ ]

852E, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Quảng Cáo

hat ke