Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 偡

偡

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20577

UTF-8: E581A1

UTF-32: 5061

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam6

Pinyin: zhàn

Tiếng Nhật: タン ダ

Tiếng Nhật (Kun): SOROTSUTESUSUMU TOTONOTSUTASAMA

Tiếng Nhật (On): TAN DA

Quan Thoại: zhàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

亞獻
á hiến

Xem thêm:

居奇
cư kì

Xem thêm:

tương, tưởng [ jiāng , jiǎng ]

69F3, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ