Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 偨

偨

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+9 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20584

UTF-8: E581A8

UTF-32: 5068

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: uneven

Pinyin: cī

Tiếng Nhật: シ

Tiếng Nhật (Kun): SOROWANAI

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: cī

Tiếng Việt: thày

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tôn [ ]

5D9F, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Quảng Cáo

việt anh