Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đậu (+13 nét) (hạt đậu, cây đậu)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35921

UTF-8: E8B191

UTF-32: 8C51

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dit6

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: チツ ジチ

Tiếng Nhật (On): CHITSU JUCHI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luân [ guān , lún , lǔn ]

6DEA, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: chìm, đắm

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi