Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20590

UTF-8: E581AE

UTF-32: 506E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cap1

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュウ

Tiếng Nhật (On): SHUU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lỗ [ lǔ ]

865C, tổng 13 nét, bộ hô 虍 (+7 nét)

Nghĩa: 1. giặc giã ; 2. tù binh

Xem thêm:

toản, tản [ zǎn , zuàn ]

63DD, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cử động tay ; 2. tích tụ

Xem thêm:

tích [ jī , jì ]

7E3E, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đánh sợi, xe chỉ ; 2. tích luỹ

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng