Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 傆 - | 傆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20614

UTF-8: E58286

UTF-32: 5086

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun6

Pinyin: yuàn,yuán

Tiếng Nhật: ゲン ガン カン

Tiếng Nhật (Kun): KOZAKASHII

Tiếng Nhật (On): GEN GAN KAN

Quan Thoại: yuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

月曜
nguyệt diệu

Xem thêm:

[ hōng , kòng ]

7122, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Xem thêm:

hiệp [ xié ]

604A, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hoà hợp ; 2. giúp đỡ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thợ khoan tường