Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20623

UTF-8: E5828F

UTF-32: 508F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong4

Định nghĩa tiếng Anh: to ward off; to parry; to keep out, as wind, rain, or cold

Pinyin: táng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (Kun): OGORU

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Quan Thoại: táng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lam [ ]

7937, tổng 22 nét, bộ thạch 石 (+17 nét)

Xem thêm:

kiền [ jiān , jiǎn , qián ]

728D, tổng 12 nét, bộ ngưu 牛 (+8 nét)

Nghĩa: 1. dáng trâu đi khoẻ mạnh ; 2. (tên đất)

Quảng Cáo

baánh ram giá sỉ