Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21634

UTF-8: E59282

UTF-32: 5482

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaap3

Định nghĩa tiếng Anh: to suck, to smack the lips; (Cant.) to cheat

Pinyin:

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): SUU

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CAP

Quan Thoại:

Tiếng Việt: táp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lỗ [ ]

6F9B, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

縊女
ải nữ

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng