Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 傥 - thảng | 傥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20645

UTF-8: E582A5

UTF-32: 50A5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong2

Định nghĩa tiếng Anh: if, supposing, in case

Tiếng Nhật: トウ あるいは

Quan Thoại: tǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

光中
quang trung

Xem thêm:

túc [ zú ]

54EB, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

呈报
trình báo
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nam Mạng