Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 储

储

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20648

UTF-8: E582A8

UTF-32: 50A8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Định nghĩa tiếng Anh: save money, store, reserve; heir

Quan Thoại: chǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

669B, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Xem thêm:

恩物
ân vật

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2