Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+5 nét) (vây quanh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 22263

UTF-8: E59BB7

UTF-32: 56F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan1

Định nghĩa tiếng Anh: round-shaped storage bin for grain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qūn

Tiếng Nhật: キン コン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): KURA

Tiếng Nhật (On): KIN KON GON

Tiếng Hàn (Latinh): KYUN

Quan Thoại: qūn

Âm thời Đường: kyun

Tiếng Việt: khuân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tung [ zōng ]

8E64, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vết chân ; 2. tung tích, dấu vết

Xem thêm:

mang [ máng ]

92E9, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: đầu mũi nhọn

Xem thêm:

du, dụ [ yú , yù ]

55BB, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nói rõ ; 2. hiểu rõ ; 3. thí dụ, ví dụ ; 4. họ Dụ

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò