Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 傲物
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dảm, giảm, kiềm, kiểm, thiêm [ jiǎn , xián ]

78B1, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: chất kiềm, chất dảm (trong đất, như xà phòng, dùng để giặt), bazơ

Xem thêm:

hồ [ hú ]

58FA, tổng 12 nét, bộ sĩ 士 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái hồ lô ; 2. một loại quả như quả bầu

Xem thêm:

hao [ xiāo , xiào ]

54EE, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: gầm, hét, sủa

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng