Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 掲

掲

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25522

UTF-8: E68EB2

UTF-32: 63B2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: to set (a table); to install, equip; to lay (a foundation)

Tiếng Nhật: ケイ ケツ ゲツ テイ カツ ケチ かかげる

Tiếng Nhật (Kun): KAKAGERU

Tiếng Nhật (On): KEI KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KEY KAL

Quan Thoại: jiē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tông [ zōng ]

7323, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Quảng Cáo

bánh đa nem