Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20680

UTF-8: E58388

UTF-32: 50C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Định nghĩa tiếng Anh: negligent, remiss

Pinyin: mán,màn

Tiếng Nhật: バン マン

Tiếng Nhật (Kun): YURUI KARONZURU ANADORU

Tiếng Nhật (On): BAN MAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: mán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trác [ zhuó ]

4E35, tổng 10 nét, bộ cổn 丨 (+9 nét)

Xem thêm:

暴苛
bạo hà

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh