Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20727

UTF-8: E583B7

UTF-32: 50F7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Hàn (Latinh): YEP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thù [ chóu ]

9167, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mời rượu ; 2. đền đáp lại

Xem thêm:

thường [ cháng ]

5C1D, tổng 9 nét, bộ tiểu 小 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nếm ; 2. hưởng ; 3. đã từng

Quảng Cáo

app đánh vần