Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20747

UTF-8: E5848B

UTF-32: 510B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam1

Định nghĩa tiếng Anh: a small jar; to bear a burden; a load of two

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dān,dàn,shàn

Tiếng Nhật: タン セン ゼン になう

Tiếng Nhật (Kun): NINAU NITAI KOGAME

Tiếng Nhật (On): TAN SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

陰謀
âm mưu

Xem thêm:

phúc [ fù ]

876E, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: một loài rắn độc

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh