Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+22 nét) (người)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 20798

UTF-8: E584BE

UTF-32: 513E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nong6

Định nghĩa tiếng Anh: slow, dull; irresolute

Pinyin: nàng

Tiếng Nhật: ノウ

Quan Thoại: nàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

怞怞
du du

Xem thêm:

thụ [ shòu ]

552E, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: bán đi, bán ra

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng