Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+2 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20801

UTF-8: E58581

UTF-32: 5141

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Định nghĩa tiếng Anh: to grant, to allow, to consent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǔn,yuán

Tiếng Nhật: イン エン じょう まこと まことに ゆるす

Tiếng Nhật (Kun): MAKOTO YURUSU JOU

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): YUN

Quan Thoại: yǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5