Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+3 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 20804

UTF-8: E58584

UTF-32: 5144

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing1

Định nghĩa tiếng Anh: elder brother

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiōng,kuàng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ あに

Tiếng Nhật (Kun): ANI E

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HYENG

Quan Thoại: xiōng

Âm thời Đường: *xiuæng xiuæng

Tiếng Việt: huynh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

祕錄
bí lục

Quảng Cáo

blogspot