Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 光儀
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dũ, dữu [ yǒu ]

7F90, tổng 10 nét, bộ dương 羊 (+10 nét)

Nghĩa: gắng làm việc thiện

Xem thêm:

khánh [ qì , qǐng , qìng ]

8B26, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: ho khẽ

Xem thêm:

kì, kỳ [ ]

834E, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt