Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 児

児

Thông tin ký tự

Bộ: nhi ⼉(+5 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20816

UTF-8: E58590

UTF-32: 5150

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: son, child, oneself; final part

Tiếng Hàn (Hangul): 아:N

Tiếng Nhật: ジ ニ ゲイ こ

Tiếng Nhật (Kun): KO

Tiếng Nhật (On): JI NI GEI

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại: ér

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tranh [ zhēng ]

5D22, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: tranh vanh 崢嶸,峥嵘)

Xem thêm:

quyến [ juàn ]

7737, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: 1. người thân ; 2. lưu luyến, nhớ nhung

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát