
Thông tin ký tự
Bộ: nhi ⼉(+5 nét) (trẻ con)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 20816
UTF-8: E58590
UTF-32: 5150
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Bạc-câu-la - (Bakkula sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Như ý túc - (Iddhipāda-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du