Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 八面
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trệ [ chì , zhì ]

6EEF, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: chậm, trễ

Xem thêm:

咿咿
y y

Xem thêm:

soạn [ xuǎn , zhuàn ]

9994, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cỗ, tiệc ; 2. thịnh soạn

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú