Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 兴

兴

Thông tin ký tự

Bộ: bát ⼋(+4 nét) (số tám)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20852

UTF-8: E585B4

UTF-32: 5174

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing1

Định nghĩa tiếng Anh: thrive, prosper, flourish

Tiếng Nhật: キョウ コウ おこる

Quan Thoại: xìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hài [ xié ]

8AE7, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: hoà hợp, hài hoà

Xem thêm:

lang, lung, sang [ lóng , Shuāng ]

7027, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Nghĩa: chảy xiết

Xem thêm:

bào, phác [ biāo ]

98D1, tổng 9 nét, bộ phong 風 (+5 nét)

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng