Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 兵解
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bao [ bāo ]

9F59, tổng 20 nét, bộ xỉ 齒 (+5 nét)

Nghĩa: răng vẩu

Xem thêm:

[ wèi ]

9728, tổng 19 nét, bộ vũ 雨 (+11 nét)

Nghĩa: mây hiện lên

Quảng Cáo

thảo một thái phong