Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 毣 - mạo | 毣 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mao (+6 nét) (lông)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 27619

UTF-8: E6AFA3

UTF-32: 6BE3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: muk6

Pinyin: ,mào

Tiếng Nhật: ボク モク バク マク ボウ モウ

Tiếng Nhật (Kun): YOI

Tiếng Nhật (On): BOKU MOKU BAKU MAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhu [ rú , xū ]

7E7B, tổng 20 nét, bộ mịch 糸 (+14 nét)

Nghĩa: 1. lụa màu ; 2. dấu hiệu

Xem thêm:

quát, thích, trích, đích, địch [ dí , shì , tì , zhé ]

9069, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Nghĩa: br />đang lú

Xem thêm:

猛獸
mãnh thú
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng